Kho từ › communication › in other words

in other words

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
nói cách khác
UK · US
The store is closed on weekends. In other words, you need to go on a weekday.
→ Cửa hàng đóng cửa vào cuối tuần. Nói cách khác, bạn cần đến vào ngày trong tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...