Kho từ › communication › as a consequence

as a consequence

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
hệ quả là, do đó
UK · US
He forgot to set his alarm. As a consequence, he missed his flight.
→ Anh ấy quên đặt báo thức. Hệ quả là anh ấy đã lỡ chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...