Kho từ › communication › to be specific

to be specific

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
để cụ thể hơn (dùng khi muốn đưa ra chi tiết rõ ràng hơn)
UK · US
I want to improve my English skills. To be specific, I want to speak more confidently in meetings.
→ Tôi muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Để cụ thể hơn, tôi muốn nói tự tin hơn trong các cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...