Kho từ › communication › subject

subject

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
môn học
UK /ˈsʌb.dʒɪkt/ · US /ˈsʌb.dʒɪkt/
My favourite subject is English because it is very practical.
→ Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì nó rất thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...