| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
house
/haʊs/
|
n. |
ngôi nhà
I live in a big house.
Chi tiếtThe house has three bedrooms.Ngôi nhà có ba phòng ngủ.
Đồng nghĩahomeresidence
Cụm hay dùngdetached househouse keyhouse numberrent a housemove house
Họ từhousehold (n.) hộ gia đìnhhousing (n.) nhà ở (tổng thể)
'House' chỉ tòa nhà vật chất; 'home' mang nghĩa mái ấm, cảm giác thuộc về. Không nói 'go to the house' mà nói 'go home'.
|
— |
|
floor
/flɔːr/
|
n. |
tầng
My bedroom is on the second floor.
Chi tiếtMy office is on the third floor.Văn phòng tôi ở tầng ba.
Đồng nghĩalevelstorey
Cụm hay dùngground floorhardwood floormop the floortop floorfloor plan
Họ từflooring (n.) vật liệu lát sànfloorboard (n.) ván sàn
'Floor' có hai nghĩa: sàn nhà và tầng. 'Ground floor' (Anh) = 'first floor' (Mỹ) — dễ nhầm trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ rum/
|
n. |
phòng khách
The living room is cozy.
Phòng khách ấm cúng.
Chi tiếtThey watched TV in the living room.Họ đã xem TV trong phòng khách.
Đồng nghĩasitting roomlounge
Cụm hay dùngcomfortable living roomliving room furniture
Phòng khách là nơi tiếp khách.
|
— |
|
/ˈbɛdruːm/
|
danh từ |
phòng ngủ
My bedroom is very cozy.
Phòng ngủ của tôi rất ấm cúng.
Chi tiếtThe bedroom is painted in soft colors.Phòng ngủ được sơn màu nhẹ nhàng.
Đồng nghĩasleeping roomchamber
Cụm hay dùngmaster bedroombedroom furniturebedroom decor
Phòng ngủ là nơi nghỉ ngơi.
|
— |
|
/ˈkɪtʃɪn/
|
n. |
nhà bếp, phòng bếp
She is cooking in the kitchen.
Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.
Chi tiếtThe kitchen has a new stove.Căn bếp có một bếp lò mới.
Đồng nghĩacooking areaculinary space
Cụm hay dùngkitchen tablekitchen sinkkitchen appliancesopen kitchenkitchen counter
Họ từkitchenette (n.) bếp nhỏ (trong khách sạn)
Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 với hình ảnh người đang nấu ăn hoặc chuẩn bị thức ăn.
|
— |
|
bathroom
/ˈbɑːθruːm/
|
n. |
phòng tắm / nhà vệ sinh
Clean your hands in the bathroom.
Chi tiếtThe bathroom is located upstairs.Phòng tắm nằm ở tầng trên.
Đồng nghĩarestroomwashroom
Cụm hay dùngbathroom sinkbathroom cabinet
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
|
— |
|
/ˈɡɑːr.dən/
|
danh từ |
vườn
I have a small garden.
Tôi có một khu vườn nhỏ.
Chi tiếtWe have a small garden behind the house.Chúng tôi có một khu vườn nhỏ sau nhà.
Đồng nghĩayardlawn
Cụm hay dùnggarden partygarden center
Họ từgardener (n.)gardening (n.)
Phân biệt với 'garage' (nhà để xe).
|
— |
|
/læmp/
|
danh từ |
đèn
She turned on the lamp to read her book.
Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
Chi tiếtTurn on the lamp, please.Làm ơn bật đèn lên.
Đồng nghĩalightlantern
Cụm hay dùngdesk lamplamp shade
Đèn bàn, đèn ngủ.
|
— |
|
/ˈwɔːrdroʊb/
|
n |
tủ quần áo
My wardrobe needs an update.
Tủ quần áo của tôi cần được cập nhật.
Chi tiếtShe has a large wardrobe full of dresses.Cô ấy có một tủ quần áo lớn đầy váy.
Đồng nghĩaclosetarmoire
Cụm hay dùngwardrobe malfunctionbuilt-in wardrobe
Tủ quần áo đứng riêng, khác với closet âm tường.
|
— |
|
/bɛd/
|
danh từ |
giường
I sleep in my bed.
Tôi ngủ trên giường của mình.
Chi tiếtShe went to bed early.Cô ấy đi ngủ sớm.
Đồng nghĩacotbunk
Cụm hay dùngmake the bedgo to bed
Họ từbedroom (n)bedding (n)
Giường ngủ, cũng là động từ 'to bed'.
|
— |
|
poster
/ˈpəʊstə(r)/
|
n. |
áp phích, tranh cổ động
I hang a poster of my favorite band on the wall.
Chi tiếtThe poster advertised the upcoming concert.Áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc sắp tới.
Đồng nghĩabillplacard
Cụm hay dùngmovie posterpromotional poster
Thường dùng để quảng cáo sự kiện hoặc sản phẩm.
|
— |
|
tidy
/ˈtaɪdi/
|
v. |
gọn gàng
Her bedroom is always clean and tidy.
|
— |
|
/ˈmes.i/
|
adj |
bừa bộn, lộn xộn
My room is very messy. I need to clean it.
Phòng tôi rất bừa bộn. Tôi cần dọn dẹp.
|
— |
|
/ˈkʌmfərtəbəl/
|
tính từ |
thoải mái
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
Chi tiếtThis bed is very comfortable.Cái giường này rất thoải mái.
Đồng nghĩacozysnug
Cụm hay dùngfeel comfortablecomfortable chaircomfortable with
Họ từcomfort (n)comfortably (adv)
Có thể chỉ cảm giác thoải mái hoặc dễ chịu.
|
— |
|
/ˈkwaɪ.ət/
|
adj. |
yên tĩnh, im lặng
The library is very quiet.
Thư viện rất yên tĩnh.
Chi tiếtPlease keep your voice quiet.Xin hãy giữ giọng nhỏ lại.
Đồng nghĩasilentcalm
Cụm hay dùnga quiet roomquiet timea quiet neighborhoodvery quietquiet hours
Họ từquieter (adj.) yên tĩnh hơnquietest (adj.) yên tĩnh nhấtquietly (adv.) một cách yên lặngquietness (n.) sự yên tĩnh
Trái nghĩa: loud / noisy (ồn ào). Quiet dùng cho cả tiếng ồn lẫn tính cách (a quiet person = người ít nói).
|
— |
|
classroom
/ˈklɑːsruːm/
|
phr. |
phòng học
Our classroom has twenty desks.
Chi tiếtThe classroom is a vital space for education.Lớp học là không gian quan trọng cho giáo dục.
Đồng nghĩalearning spaceschoolroom
Cụm hay dùngtraditional classroommodern classroom
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
|
— |
|
/ˈlaɪˌbrɛri/
|
n. |
thư viện
Is the library open on weekends?
Thư viện có mở cửa vào cuối tuần không?
Chi tiếtThe library is across from the park.Thư viện ở đối diện công viên.
Đồng nghĩabookstorereading room
Cụm hay dùngat the librarypublic librarycity librarylibrary cardlibrary hours
Họ từlibrarian (n.) thủ thưlibrarianship (n.) nghề thủ thư
Phát âm: /ˈlaɪˌbrɛri/ — 2 âm tiết rõ, không đọc 'liberry'. 'Public library' = thư viện công cộng miễn phí.
|
— |
|
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
|
n |
Sân chơi
The children play on the playground after school every day.
Bọn trẻ chơi ở sân chơi sau giờ học mỗi ngày.
Chi tiếtKids are playing on the playground.Trẻ em đang chơi ở sân chơi.
Đồng nghĩaplay arearecreation ground
Cụm hay dùngplayground equipmentschool playground
Họ từplay (v)ground (n)
Sân chơi có thiết bị cho trẻ em.
|
— |
|
school yard
/skuːl jɑːd/
|
phr. |
sân trường
We gather in the school yard every morning.
|
— |
|
canteen
/kænˈtiːn/
|
n. |
nhà ăn
We have lunch at the school canteen.
|
— |
|
/ˈsʌb.dʒɪkt/
|
noun |
môn học
My favourite subject is English because it is very practical.
Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì nó rất thực tế.
|
— |
|
/ˈhelp.fəl/
|
adj |
hay giúp đỡ, có ích
The staff at the information desk were very helpful.
Nhân viên ở bàn thông tin rất hay giúp đỡ.
|
— |
|
/ˈfrend.li/
|
tính từ |
thân thiện
The dog is very friendly.
Con chó rất thân thiện.
Chi tiếtShe has a friendly smile.Cô ấy có một nụ cười thân thiện.
Đồng nghĩaamiablesociable
Cụm hay dùngfriendly atmospherefriendly conversation
Họ từfriend (n)friendliness (n)
Dùng để miêu tả tính cách.
|
— |
|
large
/lɑːdʒ/
|
adj. |
rộng / lớn
My school has a large library.
Chi tiếtThe store has a large parking lot.Cửa hàng có bãi đậu xe rộng lớn.
Đồng nghĩabighuge
Cụm hay dùnga large numbera large areaa large companya large screena large crowd
Họ từlarger (adj.) lớn hơnlargest (adj.) lớn nhấtlargely (adv.) phần lớn
Trái nghĩa: small (nhỏ). Large thường dùng cho diện tích/số lượng; big thiên về cảm xúc/tầm quan trọng.
|
— |
|
/kaɪnd/
|
tính từ |
tốt bụng
She is a kind person.
Cô ấy là một người tốt bụng.
Chi tiếtShe is very kind to animals.Cô ấy rất tốt với động vật.
Đồng nghĩanicegenerous
Cụm hay dùngkind personkind gesture
Họ từkindness (n)unkind (adj)
Tốt bụng, tử tế.
|
— |
|
/ʃaɪ/
|
adj |
Nhút nhát
He is shy and does not like to speak in public.
Cậu ấy nhút nhát và không thích nói chuyện trước đám đông.
Chi tiếtShe is shy around strangers.Cô ấy nhút nhát khi gặp người lạ.
Đồng nghĩatimidreserved
Cụm hay dùngshy personshy smile
Họ từshyly (adv)shyness (n)
Nhút nhát, ngại giao tiếp. Không phải 'xấu hổ'.
|
— |
|
/ˈleɪzi/
|
tính từ |
lười biếng
He felt lazy after a long day at work.
Anh ấy cảm thấy lười biếng sau một ngày dài làm việc.
Chi tiếtHe is too lazy to exercise.Anh ấy quá lười để tập thể dục.
Đồng nghĩaidleslothful
Cụm hay dùnglazy daylazy person
Họ từlaziness (n)lazily (adv)
Lười biếng, không muốn làm việc.
|
— |
|
/'selfiʃ/
|
a |
Ích kỉ
It's selfish to take all the cookies without offering any to your friends.
Thật ích kỉ khi lấy hết bánh quy mà không mời bạn bè.
Chi tiếtHe is too selfish to share.Anh ta quá ích kỷ để chia sẻ.
Đồng nghĩaself-centeredegotistical
Cụm hay dùngselfish behaviorselfish person
Họ từselfishness (n)selfishly (adv)
Mang nghĩa tiêu cực, chỉ ích kỷ
|
— |
|
/help/
|
n |
giúp đỡ
The study highlights the importance of community help in disaster recovery efforts.
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giúp đỡ cộng đồng trong các nỗ lực phục hồi thảm họa.
Chi tiếtCan you help me with my homework?Bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà không?
Đồng nghĩaassistaid
Cụm hay dùnghelp someonehelp withhelp out
Giúp đỡ là hành động tích cực.
|
— |
|
/ˈstʌd.i/
|
verb |
học, học tập
I study English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
|
— |
|
have a picnic
/hæv ə ˈpɪknɪk/
|
phr. |
đi dã ngoại
We have a picnic in the park on weekends.
Chi tiết Mang đồ ăn thức uống ra ngoài trời để ăn.
|
— |
|
/meɪk frɛndz/
|
phr. |
kết bạn
It's easy to make friends at school.
Thật dễ dàng để kết bạn ở trường.
Chi tiếtShe made friends with her new neighbor.Cô ấy đã kết bạn với người hàng xóm mới.
Đồng nghĩabefriendget to know
Cụm hay dùngmake new friendsmake friends easily
Dùng khi bắt đầu một tình bạn.
|
— |
|
summer camp
/ˈsʌmə kæmp/
|
phr. |
trại hè
Joining a summer camp is very exciting.
|
— |
|
/biːtʃ/
|
noun |
bãi biển
I love going to the beach in summer.
Tôi thích đi đến bãi biển vào mùa hè.
|
— |
|
/ˈmaʊn.tən/
|
noun |
núi
I can see a mountain from my window.
Tôi có thể thấy một ngọn núi từ cửa sổ của tôi.
|
— |
|
/ˈkæmpfaɪə/
|
n |
lửa trại
We sat around the campfire at night.
Chúng tôi ngồi quanh lửa trại vào buổi tối.
|
— |
|
play games
/pleɪ ɡeɪmz/
|
phr. |
chơi trò chơi
Children love to play games outside.
|
— |
|
/swɪm/
|
động từ |
bơi
I love to swim in the ocean during summer.
Tôi thích bơi trong đại dương vào mùa hè.
Chi tiếtFish swim in the sea.Cá bơi trong biển.
Đồng nghĩabathefloat
Cụm hay dùngswim acrossswim lapsgo swimming
Họ từswam (past)swum (past part.)swimmer (n)
Di chuyển trong nước bằng tay chân.
|
— |
|
/ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ/
|
phr. |
đi bộ đường dài
We go hiking every weekend.
Chúng tôi đi bộ đường dài mỗi cuối tuần.
Chi tiếtThey went hiking in the mountains.Họ đã đi bộ đường dài trên núi.
Đồng nghĩatrekwalk
Cụm hay dùnggo hiking in the forestgo hiking with friends
Họ từhike (v)hiker (n)
Thường dùng với 'go + V-ing' cho hoạt động.
|
— |
|
sing songs
/sɪŋ sɒŋz/
|
phr. |
hát các bài hát
We sing songs together at the party.
|
— |
|
tell stories
/tel ˈstɔːriz/
|
phr. |
kể chuyện
My grandmother tells stories every night.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈspiːkɪŋ/
|
phr. |
luyện nói
I practice speaking English every day.
Tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiếtTo improve, you should practice speaking with others.Để cải thiện, bạn nên luyện nói với người khác.
Đồng nghĩaspeak regularlyengage in conversation
Cụm hay dùngpractice speaking skillspractice speaking with friends
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc luyện tập kỹ năng nói.
|
— |
|
exciting
/ɪkˈsaɪtɪŋ/
|
n. |
thú vị
Football is an exciting sport.
|
— |
|
/ˈwʌndəfl/
|
adj. |
tuyệt diệu, tuyệt vời
We had a wonderful holiday in Da Lat.
Chúng tôi có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Đà Lạt.
Chi tiếtWhat a wonderful view!Khung cảnh tuyệt đẹp làm sao!
Mạnh hơn “nice/good”, gần với “excellent”. Gốc từ “wonder” (điều kỳ diệu). Trọng âm đầu: WON-der-ful.
|
— |
|
calculator
/ˈkælkjuleɪtə(r)/
|
n. |
máy tính bỏ túi
I use a calculator for Math class.
Chi tiếtUse a calculator for complex sums.Dùng máy tính cho các phép tính phức tạp.
Đồng nghĩaadding machinecomputer
Cụm hay dùngpocket calculatorscientific calculatorcalculator app
Họ từcalculate (v)calculation (n)calculative (adj)
Máy tính bỏ túi hoặc phần mềm.
|
— |
|
compass
/ˈkʌmpəs/
|
n. |
cái compa
You need a compass to draw circles.
|
— |
|
rubber / eraser
/ˈrʌbə(r)/ / /ɪˈreɪzə(r)/
|
phr. |
cục tẩy
Can I borrow your rubber?
|
— |
|
/ˈpen.səl ˌkeɪs/
|
n.phr |
Hộp bút
My pencil case holds my pens and pencils for school.
Hộp bút của tôi chứa bút và bút chì cho trường.
Chi tiếtShe keeps her pens in a pencil case.Cô ấy để bút trong hộp bút.
Đồng nghĩapencil boxpencil pouch
Cụm hay dùngopen your pencil caseput away in pencil case
Có thể là hộp cứng hoặc túi mềm.
|
— |
|
smart board
/smɑːt bɔːd/
|
phr. |
bảng thông minh
The teacher shows pictures on the smart board.
|
— |
|
/ˈjuːnɪfɔːrm/
|
n. |
đồng phục
The workers wear blue uniforms.
Các công nhân mặc đồng phục xanh.
Chi tiếtShe is in a nurse's uniform.Cô ấy mặc đồng phục y tá.
Đồng nghĩaoutfit (bộ đồ)workwear
Cụm hay dùngwear a uniforma school uniforma work uniforma military uniformput on a uniform
Họ từuniformed (adj.)uniformly (adv.)
'In uniform' = đang mặc đồng phục. Phổ biến trong TOEIC Part 1 khi mô tả nhân viên, bảo vệ, y tá, học sinh.
|
— |
|
/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/
|
adj. |
chăm chỉ, siêng năng
She is a hard-working student who never misses a class.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, chẳng bao giờ nghỉ học.
Chi tiết Bỏ nhiều công sức và thời gian cho công việc. Trái nghĩa "lazy".
|
— |
|
Clever
/ˈklevə(r)/
|
adj. |
thông minh, khôn khéo
He is clever at solving math problems.
Chi tiếtThat was a clever trick.Đó là một mẹo thông minh.
Đồng nghĩaintelligentsmart
Cụm hay dùngclever ideaclever solution
Họ từcleverly (adv)cleverness (n)
Thông minh nhanh nhạy, có thể mưu mẹo.
|
— |
|
/ˈæktɪv/
|
tính từ |
năng động
She is very active in sports.
Cô ấy rất năng động trong thể thao.
Chi tiếtHe is active in politics.Anh ấy tích cực trong chính trị.
Đồng nghĩaenergeticbusy
Cụm hay dùngactive roleactive member
Họ từactivity (n)act (v)
Trái nghĩa: inactive.
|
— |
|
/ˈkɒnfɪdənt/
|
tính từ |
tự tin
She is confident in her ability to succeed.
Cô ấy tự tin vào khả năng thành công của mình.
Chi tiếtShe is confident in her abilities.Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
Đồng nghĩaassuredself-assured
Cụm hay dùngfeel confidentconfident about
Họ từconfidence (n)confidently (adv)
Dùng cho cả người và phong thái
|
— |
|
/ˈfʌni/
|
tính từ |
hài hước
He told a funny joke.
Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước.
Chi tiếtHe told a funny joke that made everyone laugh.Anh ấy kể một câu chuyện hài hước khiến mọi người cười.
Đồng nghĩahumorousamusingcomical
Cụm hay dùngfunny storyfunny jokefunny face
Họ từfun (n/adj)funniness (n)unfunny (adj)
Tính từ, gây cười, hài hước.
|
— |
| phrase |
đánh răng
Chi tiếtDon't forget to brush your teeth.Đừng quên đánh răng.
Đồng nghĩaclean teeth
Cụm hay dùngbrush teeth before bedbrush teeth after meals
Thường dùng 'brush my teeth' với tính từ sở hữu.
|
— | |
|
/duː ˈhaʊs.wɜːrk/
|
phr. |
làm việc nhà
I need to do housework today.
Tôi cần làm việc nhà hôm nay.
Chi tiếtShe does housework every weekend.Cô ấy làm việc nhà mỗi cuối tuần.
Cụm hay dùngdo choresdo the laundry
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
|
— |
|
/raɪd ə baɪk/
|
phr. |
đi xe đạp
I ride a bike to school.
Tôi đi xe đạp đến trường.
Chi tiếtCan you ride a bike?Bạn có thể đi xe đạp không?
Đồng nghĩacyclebicycle
Cụm hay dùnglearn to ride a bikeride a bike fast
Họ từbike (n)biking (n)
Hoạt động di chuyển và tập thể dục tốt.
|
— |
|
/ˈɔːl.weɪz/
|
adv. |
luôn luôn
She is always on time.
Cô ấy luôn đúng giờ.
Chi tiếtI always check my email.Tôi luôn kiểm tra email.
Đồng nghĩaconstantlyall the time
Cụm hay dùngalways latealways readyalmost alwaysalways rememberalways work
Trạng từ tần suất: đứng SAU 'to be' (is always) nhưng TRƯỚC động từ thường (always check). Tần suất 100%. Trái nghĩa: never.
|
— |
|
usually
/ˈjuːʒuəli/
|
n. |
thường xuyên
My father usually drinks coffee in the morning.
|
— |
|
often
/ˈɒfn/
|
adv. |
hay, thường
We often play football after school.
Chi tiếtHow often do you exercise?Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
Đồng nghĩafrequentlyregularly
Cụm hay dùngmore oftenoften enough
Họ từoftentimes (adv)
Phát âm: bỏ âm /t/.
|
— |
|
/ˈsʌm.taɪmz/
|
trạng từ |
thỉnh thoảng
I sometimes go to the park.
Tôi thỉnh thoảng đi đến công viên.
Chi tiếtIt sometimes snows here.Ở đây thỉnh thoảng có tuyết.
Đồng nghĩaoccasionallynow and then
Cụm hay dùngsometimes yessometimes no
Không nhầm với 'sometime' (một lúc nào đó).
|
— |
|
/ˈnevə/
|
adv. |
không bao giờ
I never drink coffee at night.
Tôi không bao giờ uống cà phê vào ban đêm.
Chi tiếtHe is never rude to people.Anh ấy không bao giờ thô lỗ với mọi người.
Tần suất 0%. Đã phủ định sẵn nên động từ để ở dạng khẳng định: “I never eat…”, KHÔNG nói “I don’t never eat”.
|
— |
Đang tải...