Từ vựng B1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass an exam

B1

Nghĩa

đậu kỳ thi phrase

Định nghĩa · To succeed in a test or assessment.

“She worked really hard and managed to pass the exam.”Cô ấy đã cố gắng rất nhiều và đã đậu kỳ thi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...