| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsaɪ.əns/
|
noun |
khoa học
I loved science class because we did fun experiments.
Tôi rất thích giờ học khoa học vì chúng tôi làm các thí nghiệm thú vị.
|
— |
|
/ɪkˈsper.ɪ.mənt/
|
noun |
thí nghiệm
We did an experiment to see how plants grow in the dark.
Chúng tôi đã làm một thí nghiệm để xem cây phát triển thế nào trong bóng tối.
|
— |
|
/ˈriː.sɜːrtʃ/
|
noun |
nghiên cứu
She did a lot of research before writing her report.
Cô ấy đã nghiên cứu rất nhiều trước khi viết báo cáo.
|
— |
|
/ˌjuː.nɪˈvɜː.sɪ.ti/
|
noun |
trường đại học
He wants to study engineering at a good university.
Anh ấy muốn học kỹ thuật tại một trường đại học tốt.
|
— |
|
/dɪˈɡriː/
|
noun |
bằng đại học
She got a degree in biology after four years of study.
Cô ấy đã lấy bằng sinh học sau bốn năm học.
|
— |
|
/ˈsʌb.dʒɪkt/
|
noun |
môn học
My favourite subject is English because it is very practical.
Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì nó rất thực tế.
|
— |
|
/ˈtiː.tʃɚ/
|
noun |
giáo viên
My English teacher is very patient and kind.
Giáo viên tiếng Anh của tôi rất kiên nhẫn và tốt bụng.
|
— |
|
/ˈstuː.dənt/
|
noun |
học sinh, sinh viên
I am a student at Hanoi University.
Tôi là sinh viên tại Đại học Hà Nội.
|
— |
|
/ˈklɑːs.ruːm/
|
noun |
phòng học
The classroom was very quiet during the test.
Phòng học rất yên tĩnh trong suốt buổi kiểm tra.
|
— |
|
/ɪɡˈzæm/
|
noun |
kỳ thi / bài kiểm tra
I studied hard for three days before the final exam.
Tôi đã học chăm chỉ suốt ba ngày trước kỳ thi cuối kỳ.
|
— |
|
/ˈstʌd.i/
|
verb |
học, học tập
I study English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
|
— |
|
/lɜːrn/
|
verb |
học, học hỏi (kỹ năng hoặc kiến thức mới)
I learned how to cook from my mother.
Tôi đã học nấu ăn từ mẹ của mình.
|
— |
|
/tekˈnɒl.ə.dʒi/
|
noun |
công nghệ
Technology has changed the way we study and share information.
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta học tập và chia sẻ thông tin.
|
— |
|
/baɪˈɒl.ə.dʒi/
|
noun |
sinh học
In biology class, we learned how the human heart works.
Trong giờ sinh học, chúng tôi học cách tim người hoạt động.
|
— |
|
/ˈkem.ɪ.stri/
|
noun |
hóa học
Chemistry teaches us why different materials react with each other.
Hóa học dạy chúng ta tại sao các chất liệu khác nhau lại phản ứng với nhau.
|
— |
|
/ˈfɪz.ɪks/
|
noun |
vật lý
Physics explains how gravity keeps us on the ground.
Vật lý giải thích cách lực hấp dẫn giữ chúng ta trên mặt đất.
|
— |
|
/ləˈbɒr.ə.tər.i/
|
noun |
phòng thí nghiệm
We went to the laboratory to test chemicals safely.
Chúng tôi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra hóa chất một cách an toàn.
|
— |
|
/dɪˈskʌv.ər.i/
|
noun |
sự khám phá / phát hiện
The discovery of penicillin saved millions of lives.
Sự khám phá ra penicillin đã cứu hàng triệu sinh mạng.
|
— |
|
/ɪnˈven.ʃən/
|
noun |
phát minh
The invention of the internet changed how people communicate.
Phát minh ra internet đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.
|
— |
|
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
|
noun |
môi trường
Everyone has a responsibility to take care of the environment.
Mọi người đều có trách nhiệm chăm sóc môi trường.
|
— |
|
/ˈen.ɚ.dʒi/
|
noun |
năng lượng
Solar panels use sunlight to produce clean energy.
Các tấm pin mặt trời dùng ánh sáng mặt trời để tạo ra năng lượng sạch.
|
— |
|
/ˈθɪ.ər.i/
|
noun |
lý thuyết
Einstein's theory of relativity changed modern science.
Lý thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi khoa học hiện đại.
|
— |
|
/ˈnɒl.ɪdʒ/
|
noun |
kiến thức
Reading books is a great way to build your knowledge.
Đọc sách là một cách tuyệt vời để tích lũy kiến thức.
|
— |
|
/ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/
|
noun |
giáo dục
A good education can open many doors in life.
Một nền giáo dục tốt có thể mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống.
|
— |
|
/ˈɡrædʒ.u.eɪt/
|
verb |
tốt nghiệp
She will graduate from university next year.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới.
|
— |
|
/ˈskɒl.ə.ʃɪp/
|
noun |
học bổng
He received a scholarship to study abroad for free.
Anh ấy nhận được học bổng để du học miễn phí.
|
— |
| phrase |
ghi chú
I always take notes during the lecture so I don't forget anything.
Tôi luôn ghi chú trong buổi giảng để không quên gì.
|
— | |
| phrase |
đậu kỳ thi
She worked really hard and managed to pass the exam.
Cô ấy đã cố gắng rất nhiều và đã đậu kỳ thi.
|
— |
Đang tải...