Kho từ › communication › review

review

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
xem lại / ôn lại
UK /rɪˈvjuː/ · US /rɪˈvjuː/
Let's review what we learned last week before starting something new.
→ Hãy xem lại những gì chúng ta đã học tuần trước trước khi bắt đầu bài mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...