Kho từ › communication › textbook

textbook

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sách giáo khoa
UK /ˈtekst.bʊk/ · US /ˈtekst.bʊk/
The textbook has a lot of useful exercises for grammar practice.
→ Sách giáo khoa có nhiều bài tập hữu ích để luyện ngữ pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...