Kho từ › communication › colleague

colleague

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đồng nghiệp
UK /ˈkɑː.liːɡ/ · US /ˈkɑː.liːɡ/
I usually have lunch with my colleagues.
→ Tôi thường ăn trưa với các đồng nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...