Kho từ › communication › salary

salary

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lương (tháng/năm)
UK /ˈsæl.ər.i/ · US /ˈsæl.ər.i/
I get my salary at the end of every month.
→ Tôi nhận lương vào cuối mỗi tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...