Kho từ › communication › apply for a job

apply for a job

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
nộp đơn xin việc
UK · US
I am going to apply for a job at a new company next week.
→ Tôi sẽ nộp đơn xin việc ở một công ty mới vào tuần tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...