Kho từ › communication › interview

interview

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
buổi phỏng vấn xin việc
UK /ˈɪn.tɚ.vjuː/ · US /ˈɪn.tɚ.vjuː/
I have a job interview tomorrow morning.
→ Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...