Kho từ › communication › full-time

full-time

B1 adj 📁 communication COMMUNICATION
toàn thời gian
UK /ˌfʊlˈtaɪm/ · US /ˌfʊlˈtaɪm/
I am looking for a full-time job after I graduate.
→ Tôi đang tìm kiếm một công việc toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...