Kho từ › communication › career

career

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sự nghiệp
UK /kəˈrɪr/ · US /kəˈrɪr/
She wants to build a career in education.
→ Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...