Kho từ › communication › customs

customs

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
hải quan
UK /ˈkʌs.təmz/ · US /ˈkʌs.təmz/
My package from abroad is stuck at customs.
→ Gói hàng từ nước ngoài của tôi đang bị giữ ở hải quan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...