Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shopper

/ˈʃɑːpər/ B1

Nghĩa

người mua sắm danh từ

Định nghĩa · A person who buys goods or services.

“The shopper found a great deal.”Người mua sắm đã tìm thấy một món hời.

“The shopper found great deals at the market.”Người mua sắm đã tìm thấy nhiều món hời tại chợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tiêu dùng trong IELTS Writing.

Ghi chú · Người mua sắm thường tìm kiếm giá tốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...