Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1052

consumer

/kən'sju:mə/

danh từ

  • người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm...)
    • producers and consumers: những người sản xuất và những người tiêu thụ

thành ngữ

  1. consumer resistance
    • sự thờ ơ của khách hàng
Biến thể từ consumers số nhiều
Đồng nghĩa buyercustomershopperuser
Trái nghĩa sellervendorproducer
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses goods or services

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...