Từ vựng A2

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scroll

/skroʊl/ A2

Nghĩa

cuộn (màn hình, trang mạng xã hội) verb

Định nghĩa · To move through content on a screen.

“I scroll through TikTok for an hour every night.”Tôi cuộn TikTok trong một tiếng mỗi tối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...