complaint
Nghĩa
Định nghĩa · An expression of dissatisfaction or annoyance.
“She filed a complaint about the service.”Cô ấy đã nộp một đơn phàn nàn về dịch vụ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về trải nghiệm khách hàng.
Ghi chú · Thường sử dụng trong các tình huống dịch vụ.