Kho từ › communication › science

science

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
khoa học
UK /ˈsaɪ.əns/ · US /ˈsaɪ.əns/
I loved science class because we did fun experiments.
→ Tôi rất thích giờ học khoa học vì chúng tôi làm các thí nghiệm thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...