Kho từ › communication › experiment

experiment

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thí nghiệm
UK /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ · US /ɪkˈsper.ɪ.mənt/
We did an experiment to see how plants grow in the dark.
→ Chúng tôi đã làm một thí nghiệm để xem cây phát triển thế nào trong bóng tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...