Kho từ › communication › research

research

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nghiên cứu
UK /ˈriː.sɜːrtʃ/ · US /ˈriː.sɜːrtʃ/
She did a lot of research before writing her report.
→ Cô ấy đã nghiên cứu rất nhiều trước khi viết báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...