Kho từ › communication › classroom

classroom

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
phòng học
UK /ˈklɑːs.ruːm/ · US /ˈklɑːs.ruːm/
The classroom was very quiet during the test.
→ Phòng học rất yên tĩnh trong suốt buổi kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...