Kho từ › communication › exam

exam

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
kỳ thi / bài kiểm tra
UK /ɪɡˈzæm/ · US /ɪɡˈzæm/
I studied hard for three days before the final exam.
→ Tôi đã học chăm chỉ suốt ba ngày trước kỳ thi cuối kỳ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...