Kho từ › communication › technology

technology

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
công nghệ
UK /tekˈnɒl.ə.dʒi/ · US /tekˈnɒl.ə.dʒi/
Technology has changed the way we study and share information.
→ Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta học tập và chia sẻ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...