Kho từ › communication › chemistry

chemistry

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
hóa học
UK /ˈkem.ɪ.stri/ · US /ˈkem.ɪ.stri/
Chemistry teaches us why different materials react with each other.
→ Hóa học dạy chúng ta tại sao các chất liệu khác nhau lại phản ứng với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...