Kho từ › communication › discovery

discovery

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sự khám phá / phát hiện
UK /dɪˈskʌv.ər.i/ · US /dɪˈskʌv.ər.i/
The discovery of penicillin saved millions of lives.
→ Sự khám phá ra penicillin đã cứu hàng triệu sinh mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...