Kho từ › communication › invention

invention

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
phát minh
UK /ɪnˈven.ʃən/ · US /ɪnˈven.ʃən/
The invention of the internet changed how people communicate.
→ Phát minh ra internet đã thay đổi cách mọi người giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...