Kho từ › communication › theory

theory

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lý thuyết
UK /ˈθɪ.ər.i/ · US /ˈθɪ.ər.i/
Einstein's theory of relativity changed modern science.
→ Lý thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi khoa học hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...