Kho từ › communication › education

education

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
giáo dục
UK /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/
A good education can open many doors in life.
→ Một nền giáo dục tốt có thể mở ra nhiều cơ hội trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...