Kho từ › communication › graduate

graduate

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
tốt nghiệp
UK /ˈɡrædʒ.u.eɪt/ · US /ˈɡrædʒ.u.eɪt/
She will graduate from university next year.
→ Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...