Kho từ › communication › scholarship

scholarship

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
học bổng
UK /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ · US /ˈskɒl.ə.ʃɪp/
He received a scholarship to study abroad for free.
→ Anh ấy nhận được học bổng để du học miễn phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...