tobacco
/təˈbækoʊ/ B1
Nghĩa
thuốc lá
danh từ
Định nghĩa · a plant used for making cigarettes and other products.
“Smoking tobacco can harm your health.”Hút thuốc lá có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
“Tobacco is harmful to health.”Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Cụm hay dùng
tobacco industrytobacco productstobacco use
Mẹo IELTS · Dùng 'tobacco' để thảo luận về sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe và thói quen xấu.