Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tobacco

/tə'bækou/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3010

Nghĩa thường dùng

thuốc lá danh từ

“Smoking tobacco can harm your health.”Hút thuốc lá có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

Biến thể từ tobaccos số nhiều
Đồng nghĩa smokeleafnicotine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tobacco

/tə'bækou/

danh từ

  • thuốc lá
  • (thực vật học) cây thuốc lá ((cũng) tobacco-plant)
Định nghĩa tiếng Anh

n. leaves of the tobacco plant dried and prepared for smoking or ingestion n. aromatic annual or perennial herbs and shrubs

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...