Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoking

/'smәukiŋ/ IELTSOxford 3000 phổ biến #4956

Nghĩa thường dùng

hút thuốc danh từ

“Smoking is not allowed here.”Hút thuốc không được phép ở đây.

Trái nghĩa freshcleanpure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoking

//

* danh từ
  • sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc
Định nghĩa tiếng Anh

s. emitting smoke in great volume

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...