smoking
/'smәukiŋ/ IELTSOxford 3000 phổ biến #4956
Nghĩa thường dùng
hút thuốc
danh từ
“Smoking is not allowed here.”Hút thuốc không được phép ở đây.
Biến thể từ
smoking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
smoking
//
* danh từ- sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc
Định nghĩa tiếng Anh
s. emitting smoke in great volume