Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incident

/ˈɪnsɪdənt/ B1

Nghĩa

sự cố danh từ

Định nghĩa · An event, especially one that is unexpected or unusual.

“There was an incident at the school yesterday.”Đã có một sự cố tại trường hôm qua.

“The incident caused a lot of concern in the community.”Sự cố đã gây ra nhiều lo ngại trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Sự cố thường mang tính tiêu cực hoặc bất ngờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...