Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › get dressed

get dressed

A1 phrase 📁 hoat-dong-thuong-ngay
mặc quần áo
UK /ɡet drest/ · US /ɡet drest/
He gets dressed quickly in the morning for school.
→ Anh ấy mặc quần áo nhanh chóng vào buổi sáng để đi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...