Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › brush your teeth

brush your teeth

A1 phr. 📁 hoat-dong-thuong-ngay
đánh răng
UK /brʌʃ jɔːr tiːθ/ · US /brʌʃ jɔːr tiːθ/
You should brush your teeth twice a day.
→ Bạn nên đánh răng hai lần mỗi ngày.
She brushes her teeth before going to bed.→ Cô ấy đánh răng trước khi đi ngủ.
Đồng nghĩa
clean your teeth
Collocations
brush your teeth thoroughlybrush your teeth regularly
Họ từ
toothbrush (n)toothpaste (n)
Cụm từ thông dụng, dùng với 'teeth' (số nhiều).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...