Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › go shopping

go shopping

A1 phrase 📁 hoat-dong-thuong-ngay
đi mua sắm
UK /ɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/ · US /ɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/
We go shopping every Saturday for groceries and clothes.
→ Chúng tôi đi mua sắm mỗi thứ Bảy để mua thực phẩm và quần áo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...