Kho từ › hoat-dong-thuong-ngay › listen to music

listen to music

A1 phrase 📁 hoat-dong-thuong-ngay
nghe nhạc
UK /ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/ · US /ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/
They listen to music while they study.
→ Họ nghe nhạc khi học bài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...