Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sole

/soʊl/ B1

Nghĩa

duy nhất tính từ

Định nghĩa · the only one; unique.

“He is the sole owner of the business.”Anh ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.

“She is the sole survivor of the accident.”Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.

Đồng nghĩa onlysingle

Mẹo IELTS · Dùng 'sole' để nhấn mạnh tính độc quyền trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự độc nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...