Từ điển Anh–Việt

112.320 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sole

/soul/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4535

Nghĩa thường dùng

duy nhất tính từ

“She is the sole owner of the business.”Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.

Đồng nghĩa onlysingleuniqueexclusive
Trái nghĩa multiplemanyshared
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sole

/soul/

danh từ

  • (động vật học) cá bơn
  • bàn chân
  • đế giày
  • nền, bệ, đế

ngoại động từ

  • đóng đế (giày)

tính từ

  • duy nhất, độc nhất
    • the sole representative: người đại diện duy nhất
    • his sole reason is this: cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
  • (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the underside of footwear or a golf club n. lean flesh of any of several flatfish n. the underside of the foot n. right-eyed flatfish; many are valued as food; most common in warm seas especially European

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...