clay
/kleɪ/ B1
Nghĩa
đất sét
danh từ
Định nghĩa · A type of soft, malleable earth used for making pottery.
“The artist used clay to make a sculpture.”Nghệ sĩ đã sử dụng đất sét để tạo ra một bức tượng.
“She shaped the clay into a beautiful vase.”Cô ấy nặn đất sét thành một chiếc bình đẹp.
Cụm hay dùng
clay potteryclay sculpture
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thủ công.