Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3610

mud

/mʌd/

danh từ

  • bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to fling mud at somebody: ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai

thành ngữ

  1. to stick in the mud
    • bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu

ngoại động từ

  • vấy bùn, trát bùn lên
  • làm đục, khuấy đục

nội động từ

  • chui xuống bùn
Đồng nghĩa sludgemireslimemuck
Định nghĩa tiếng Anh

n. water soaked soil; soft wet earth\nn. slanderous remarks or charges\nv. plaster with mud

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...