differ from
A2
Nghĩa
khác với
phrase
Định nghĩa · To be not the same as something else.
“This product differs from the original.”Sản phẩm này khác với bản gốc.
Đồng nghĩa
vary fromdeviate fromcontrast with
Cụm hay dùng
differ fromdiffer greatlydiffer significantly
Ghi chú · Dùng để chỉ sự không giống nhau giữa hai đối tượng.