Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reception

/rɪˈsɛpʃən/ B1

Nghĩa

tiếp tân danh từ

Định nghĩa · A place where visitors are received or welcomed.

“The reception was very welcoming.”Lễ tiếp tân rất thân thiện.

“The reception will be at a hotel.”Tiệc chiêu đãi sẽ ở khách sạn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách hàng trong IELTS.

Ghi chú · Tiệc chiêu đãi hoặc quầy tiếp tân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...