reception
/rɪˈsɛpʃən/ B1
Nghĩa
tiếp tân
danh từ
Định nghĩa · A place where visitors are received or welcomed.
“The reception was very welcoming.”Lễ tiếp tân rất thân thiện.
“The reception will be at a hotel.”Tiệc chiêu đãi sẽ ở khách sạn.
Cụm hay dùng
wedding receptionreception desk
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách hàng trong IELTS.
Ghi chú · Tiệc chiêu đãi hoặc quầy tiếp tân.