Kho từ › reception

reception

B1 danh từ
tiếp tân
UK /rɪˈsɛpʃən/ · US /rɪˈsɛpʃən/
A place where visitors are received or welcomed.
The reception was very welcoming.
→ Lễ tiếp tân rất thân thiện.
The reception will be at a hotel.→ Tiệc chiêu đãi sẽ ở khách sạn.
Đồng nghĩa
partyfunction
Collocations
wedding receptionreception desk
Họ từ
receive (v)receptive (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách hàng trong IELTS.
Tiệc chiêu đãi hoặc quầy tiếp tân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...