EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reception
reception
B1
danh từ
tiếp tân
UK /rɪˈsɛpʃən/
·
US /rɪˈsɛpʃən/
A place where visitors are received or welcomed.
The reception was very welcoming.
→ Lễ tiếp tân rất thân thiện.
The reception will be at a hotel.
→ Tiệc chiêu đãi sẽ ở khách sạn.
Đồng nghĩa
party
function
Collocations
wedding reception
reception desk
Họ từ
receive (v)
receptive (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách hàng trong IELTS.
Tiệc chiêu đãi hoặc quầy tiếp tân.
Có trong các bộ
📚
22. Đám cưới
A2 · Admin
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...