Kho từ › discrimination

discrimination

B1 danh từ
sự phân biệt đối xử
UK /dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/ · US /dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/
The unfair treatment of different categories of people.
Discrimination is a serious issue in society.
→ Phân biệt là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội.
Discrimination based on race is illegal.→ Phân biệt dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.
Đồng nghĩa
biasprejudice
Collocations
racial discriminationgender discrimination
Họ từ
discriminate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về công bằng trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...