Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6782

discriminate

/dis'krimineit/

ngoại động từ

  • (: from) phân biệt
    • to discriminate one thing from another: phân biệt cái này với cái khác

nội động từ

  • (: between) phân biệt nhận rõ sự khác nhau (giữa hai vật, giữa cái này với cái khác...), tách bạch ra
  • đối xử phân biệt
    • to discriminate agianst somebody: đối xử phân biệt với ai
    • to discriminate in favour of somebody: biệt đãi thiên vị ai

tính từ

  • rõ ràng, tách bạch
  • biết phân biệt, biết phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
Đồng nghĩa single outvictimize
Trái nghĩa treat equallyinclude
Định nghĩa tiếng Anh

v. recognize or perceive the difference\nv. treat differently on the basis of sex or race\nv. distinguish\na. marked by the ability to see or make fine distinctions

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...