Kho từ › functionality

functionality

B1 danh từ
chức năng
UK /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/ · US /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/
The features or capabilities of a system or product.
The functionality of the app is impressive.
→ Chức năng của ứng dụng rất ấn tượng.
The functionality of the app is impressive.→ Chức năng của ứng dụng rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
capabilityfeature
Collocations
software functionalityfull functionality
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...